solar thermal system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt (solar thermal system) là một hệ thống chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành nhiệt năng.
Ví dụ sử dụng
- (Một hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt có thể làm nóng nước cho ngôi nhà của bạn.)
- (Họ đã lắp đặt một hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt trên mái nhà để giảm chi phí điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"solar thermal system for heating": hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt dùng để sưởi ấm.
- This solar thermal system for heating is highly efficient in cold climates. (Hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt dùng để sưởi ấm này rất hiệu quả ở vùng khí hậu lạnh.)
"solar thermal system for hot water": hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt dùng để sản xuất nước nóng.
- The solar thermal system for hot water provides hot water year-round. (Hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt dùng để sản xuất nước nóng cung cấp nước nóng quanh năm.)
Biến thể và từ gần giống
Solar thermal collector (danh từ): bộ thu nhiệt mặt trời, là bộ phận chính của hệ thống.
- The solar thermal collector absorbs sunlight and converts it into heat. (Bộ thu nhiệt mặt trời hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển đổi nó thành nhiệt.)
Solar thermal energy (danh từ): năng lượng mặt trời nhiệt.
- Solar thermal energy is a renewable source of power. (Năng lượng mặt trời nhiệt là một nguồn năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Solar heating system: hệ thống sưởi năng lượng mặt trời (có thể dùng thay thế, nhưng thường chỉ tập trung vào sưởi ấm, không nhất thiết bao gồm các ứng dụng khác như làm nóng nước).
- Solar thermal power system: hệ thống điện mặt trời nhiệt (thường dùng cho quy mô lớn, phát điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Install a solar thermal system: lắp đặt một hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt.
- We plan to install a solar thermal system next month. (Chúng tôi dự định lắp đặt một hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt vào tháng tới.)
Maintain a solar thermal system: bảo trì một hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt.
- It is important to maintain a solar thermal system regularly. (Việc bảo trì một hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt thường xuyên là rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Harness the sun's heat: khai thác nhiệt từ mặt trời (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả chức năng của hệ thống).
- A solar thermal system harnesses the sun's heat to warm water. (Một hệ thống năng lượng mặt trời nhiệt khai thác nhiệt từ mặt trời để làm ấm nước.)